
Alex Valle (Álex Valle)
6Trận
0Bàn thắng
2Kiến tạo
6.7Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.8 |
| Champions League | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.7 |
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.8 |
| Champions League | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.7 |
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.