
Alexander Sorloth (Alexander Sørloth)
9Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.5Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
| La Liga | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.6 |
| World Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.5 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.