
Anastasios Douvikas
6Trận
7Bàn thắng
1Kiến tạo
7.3Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 10 | 5 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| Champions League | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 8.0 |
| Tổng | 6 | 7 | 1 | 0 | 0 | 7.3 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 10 | 5 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| Champions League | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 8.0 |
| Tổng | 6 | 7 | 1 | 0 | 0 | 7.3 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.