
Benedict Hollerbach
4Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
7.0Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/11 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 7.0 |
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 7.0 |

Tổng hợp từ 5/11 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 7.0 |
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 7.0 |