
Benjamin Nygren
11Trận
2Bàn thắng
0Kiến tạo
7.2Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 0/4 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Scotland | 12 | 6 | 3 | 0 | 0 | 7.6 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.5 |
| World Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Tổng | 11 | 2 | 0 | 1 | 0 | 7.2 |