
Benjamin Sesko (Benjamin Šeško)
5Trận
2Bàn thắng
0Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Champions League | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.8 |
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.
Các trận gần đây
Chưa có dữ liệu