
Bryan Linssen
5Trận
4Bàn thắng
0Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/18 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6.4 |
| Europa League | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 8.4 |
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 6.8 |

Tổng hợp từ 5/18 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6.4 |
| Europa League | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 8.4 |
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 6.8 |