
Dia Saba
4Trận
2Bàn thắng
1Kiến tạo
7.6Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 5 | 1 | 3 | 0 | 7.6 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 5 | 1 | 3 | 0 | 7.6 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.