
Dusan Tadic
8Trận
0Bàn thắng
2Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/18 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.5 |
| VĐQG Hà Lan | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.7 |
| Tổng | 8 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.8 |

Tổng hợp từ 5/18 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.5 |
| VĐQG Hà Lan | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.7 |
| Tổng | 8 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.8 |