
Dylan Aquino
22Trận
7Bàn thắng
2Kiến tạo
7.1Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 2/5 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| VĐQG Argentina | 20 | 6 | 2 | 5 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 5 | 0 | 7.1 |

Tổng hợp từ 2/5 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| VĐQG Argentina | 20 | 6 | 2 | 5 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 5 | 0 | 7.1 |