
Elijah Dijkstra
5Trận
0Bàn thắng
1Kiến tạo
6.5Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.4 |
| Europa League | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.5 |

Tổng hợp từ 6/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.4 |
| Europa League | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.5 |