
Ethan Galbraith
4Trận
0Bàn thắng
2Kiến tạo
7.2Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 14 | 3 | 4 | 5 | 0 | 7.2 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 14 | 3 | 4 | 5 | 0 | 7.2 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.