
Facundo Bernal
11Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.5Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.0 |
| La Liga | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6.5 |
| VĐQG Brazil | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.7 |
| Tổng | 11 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6.5 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.