
Felix Gotze
3Trận
0Bàn thắng
1Kiến tạo
6.7Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/11 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Bundesliga | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.7 |

Tổng hợp từ 5/11 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Bundesliga | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.7 |