
Florian Thauvin
6Trận
2Bàn thắng
4Kiến tạo
7.7Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 1 | 7 | 3 | 0 | 7.9 |
| Champions League | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 1 | 0 | 7.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 1 | 7 | 3 | 0 | 7.9 |
| Champions League | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 1 | 0 | 7.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.