
Gustaf Beggren
14Trận
0Bàn thắng
2Kiến tạo
6.2Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 2/9 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| MLS | 12 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6.2 |
| Tổng | 14 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6.2 |

Tổng hợp từ 2/9 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| MLS | 12 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6.2 |
| Tổng | 14 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6.2 |