
Harry Kane
13Trận
6Bàn thắng
8Kiến tạo
7.7Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 9 | 3 | 8 | 0 | 0 | 7.8 |
| Champions League | 4 | 2 | 3 | 0 | 0 | 8.4 |
| World Cup | 7 | 4 | 1 | 0 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 13 | 6 | 8 | 0 | 0 | 7.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.