
Jack McGlynn
23Trận
5Bàn thắng
6Kiến tạo
7.1Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 11 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7.2 |
| MLS | 18 | 2 | 5 | 2 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 23 | 5 | 6 | 2 | 0 | 7.1 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 11 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7.2 |
| MLS | 18 | 2 | 5 | 2 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 23 | 5 | 6 | 2 | 0 | 7.1 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.