
Javi Rueda
5Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.6Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/14 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6.6 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |

Tổng hợp từ 5/14 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6.6 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |