
Jordan Ayew
9Trận
1Bàn thắng
0Kiến tạo
6.4Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| World Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Tổng | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| World Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Tổng | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.