Jykese Fields
2Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.0Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/13 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.0 |
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.0 |
Tổng hợp từ 6/13 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.0 |
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.0 |