
Leandro Trossard
12Trận
3Bàn thắng
5Kiến tạo
7.3Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/19 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7.4 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| World Cup | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 12 | 3 | 5 | 1 | 0 | 7.3 |