
Lucas Digne
9Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| World Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Champions League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.