
Lucas Holer
5Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.5Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.4 |
| Conference League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.5 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.4 |
| Conference League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.5 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.