
Luka Modric (Luka Modrić)
10Trận
0Bàn thắng
2Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/13 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 11 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.8 |
| Europa League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| World Cup | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.8 |
| Tổng | 10 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6.8 |