
Makoto Mitsuta
1Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
7.2Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 |

Tổng hợp từ 7/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 |