
Marcel Hartel
17Trận
6Bàn thắng
3Kiến tạo
7.3Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 1/2 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |
| MLS | 16 | 6 | 3 | 0 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 0 | 0 | 7.3 |

Tổng hợp từ 1/2 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |
| MLS | 16 | 6 | 3 | 0 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 0 | 0 | 7.3 |