
Marcus Rashford
11Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
6.7Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
| World Cup | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.7 |
| Champions League | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5.6 |
| Tổng | 11 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.
Các trận gần đây
Chưa có dữ liệu