
Maxence Caqueret
7Trận
0Bàn thắng
2Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 9 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.8 |
| Champions League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6.8 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 9 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.8 |
| Champions League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6.8 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.