
Mexx Meerdink
6Trận
5Bàn thắng
1Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 3 | 2 | 0 | 0 | 6.7 |
| Europa League | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |

Tổng hợp từ 6/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 3 | 2 | 0 | 0 | 6.7 |
| Europa League | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |