
Moussa Diaby
4Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.9Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/14 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
| Europa League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Saudi Pro League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 |
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |