
Nicolas Gimenez
1Trận
2Bàn thắng
2Kiến tạo
9.9Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 1/2 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 9.9 |

Tổng hợp từ 1/2 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 9.9 |