
Nokkvi Thorisson
4Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
6.3Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 2 | 2 | 1 | 1 | 6.3 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 2 | 2 | 1 | 1 | 6.3 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.