
Peer Koopmeiners
6Trận
0Bàn thắng
1Kiến tạo
7.3Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.4 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7.3 |

Tổng hợp từ 6/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.4 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7.3 |