
Ruben Dias (Rúben Dias)
10Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |
| Champions League | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |
| World Cup | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.8 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.