
Ruud Nijstad
6Trận
1Bàn thắng
0Kiến tạo
7.1Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| Conference League | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7.6 |
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7.1 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.
Các trận gần đây
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| FC Twente U19 | Twente | – |