
Sadio Mane
8Trận
1Bàn thắng
5Kiến tạo
7.5Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 4/14 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Pro League | 11 | 3 | 5 | 0 | 0 | 7.6 |
| AFC Champions League Elite | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8.7 |
| World Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.0 |
| Tổng | 8 | 1 | 5 | 0 | 0 | 7.5 |