
Sergino Dest
11Trận
0Bàn thắng
1Kiến tạo
7.1Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 10 | 2 | 3 | 0 | 0 | 7.3 |
| Champions League | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6.6 |
| World Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 11 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7.1 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.