
Takeru Kishimoto
6Trận
0Bàn thắng
1Kiến tạo
6.6Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/18 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League 1 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.6 |
| AFC Champions League Elite | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.6 |