
Tjaronn Chery
4Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
7.3Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/18 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 9 | 1 | 2 | 0 | 0 | 7.3 |
| Europa League | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.5 |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.3 |

Tổng hợp từ 5/18 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 9 | 1 | 2 | 0 | 0 | 7.3 |
| Europa League | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.5 |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.3 |