
Vaclav Cerny
5Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.7Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/19 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6.8 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |

Tổng hợp từ 6/19 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6.8 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |