Wallace
9Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
7.1Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 3/50 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| VĐQG Brazil | 7 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 9 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7.1 |
Tổng hợp từ 3/50 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| VĐQG Brazil | 7 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 9 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7.1 |