
Wataru Harada
6Trận
1Bàn thắng
0Kiến tạo
7.0Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League 1 | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6.8 |
| AFC Champions League Elite | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.1 |
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7.0 |