AGF 0-0 Braga
Tường thuật trận đấu
AGF hòa Braga 0-0 · Hiệp 1 0-0
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0.50.801.02
+0/0.51.090.79
Kèo▲
Tài/Xỉu
2.50.950.85
1/1.50.960.90
Kèo▲
1X2
1 · X · 23.103.302.02
1 · X · 24.452.422.16
1▼
Diễn biến chính
AGFBraga90+1'
Bright Akwo Arrey-Mbivào thay Gabri Martinez
90+1'
Flinto Costavào thay Victor Gomez Perea
Colin RoslerThẻ vàng
86'
Markus Solbakkenvào thay Sebastian Jorgensen
85'
77'
77'
73'
Diogo TravassosThẻ vàng
Tobias Bechvào thay Callum McCowatt
71'
James Bogerevào thay Stefen Tchamche
70'
Magnus KnudsenThẻ vàng
67'
62'
Jonas Older Windvào thay Mario Dorgeles
Jacob Andersenvào thay Gift Links
60'
Frederik Emmeryvào thay Rasmus Carstensen
60'
28'
Adrian BarisicThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
AGFSức épBraga
Tấn công
10294
Tấn công nguy hiểm
5266
Kiểm soát bóng
55%45%
AGF – Braga: Kiểm soát bóng 55%–45%, Tấn công 102–94, Tấn công nguy hiểm 52–66, Sút trúng đích 5–8
Thống kê trận đấu
55%Kiểm soát bóng45%
14Số cú sút26
5Sút trúng đích8
102Tấn công94
52Tấn công nguy hiểm66
2Phạt góc7
2Thẻ vàng2
7Phạm lỗi14
2Việt vị2
Đội hình dự kiến
AGF3-4-2-1
- 1Jesper Hansen G
- 25Colin Rosler D
- 5Frederik Tingager D
- 14Tobias Molgaard Henriksen D
- 39Frederik Emmery M
- 4Magnus Knudsen M
- 10Kristian Malt Arnstad (C) M
- 29Rasmus Carstensen M
- 18Callum McCowatt M
- 8Sebastian Jorgensen M
- 28James Bogere F
Dự bị
60' Frederik Emmery vào thay Rasmus Carstensen
60' Jacob Andersen vào thay Gift Links
70' James Bogere vào thay Stefen Tchamche
71' Tobias Bech vào thay Callum McCowatt
85' Markus Solbakken vào thay Sebastian Jorgensen
- 31Bernardo Fontes G
- 14Gustaf Lagerbielke D
- 6Vitor Carvalho Vieira D
- 44Adrian Bajrami D
- 2Victor Gomez Perea M
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho M
- 29Jean Gorby M
- 77Gabri Martinez M
- 10Pau Victor Delgado M
- 21Ricardo Jorge Luz Horta (C) M
- 17Jovan Milosevic F
Dự bị
62' Jonas Older Wind vào thay Mario Dorgeles
77' Francisco Jose Navarro Aliaga vào thay Pau Victor Delgado
77' Diego Rodrigues vào thay Ricardo Jorge Luz Horta
90+1' Flinto Costa vào thay Victor Gomez Perea
90+1' Bright Akwo Arrey-Mbi vào thay Gabri Martinez
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Conference League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | |
| 6 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 7 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 8 | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 9 | Mjällby | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 10 | St.-Truidense VV | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
| 14 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
| 15 | Red Star Belgrade | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |
| 18 | Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 19 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 20 | FC Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 23 | FK Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 24 | AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 25 | FC Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 27 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 30 | Pafos | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 33 | KuPS | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Žalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 |
