Saudi Pro League · Vòng 12
Al-Subiani 87'
Aouar 52'
Abha 1-1 Al Ittihad Jeddah
Tường thuật sau trậnHighlights Abha 1-1 Al Ittihad Jeddah | Saudi Pro League 2026-27 – Abha gỡ hòaHoussem Aouar mở tỷ số cho Al Ittihad Jeddah ở phút 52, trước khi Faisal Al-Subiani gỡ hòa 1-1 cho Abha ở phút 87.
Tường thuật trận đấu
Abha hòa Al Ittihad Jeddah 1-1 · Hiệp 1 0-0
Bàn thắng: Houssem Aouar 52', Faisal Al-Subiani 87'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0.5/10.950.87
+0.50.930.95
Kèo▲
Tài/Xỉu
30.900.90
20.811.05
Kèo▲
1X2
1 · X · 24.004.051.65
1 · X · 223.007.401.08
1▼
Diễn biến chính
AbhaAl Ittihad JeddahNasser Al DaajaniThẻ vàng
90+4'
Kamil BoumedmedThẻ vàng
90+3'
89'
Muath Faquihivào thay Faris Abdi
87'
Faisal Al-Subianivào thay Rosier Loreintz
77'
71'
Marwan Al-Sahafivào thay Steven Bergwijn
71'
George Ilenikhenavào thay Youssef En-Nesyri
Mateo Borrellvào thay Firas Alghamdi
68'
Amar Al Yuhaybivào thay Kheshim Al-Qahtani
68'
Kamil Boumedmedvào thay Abdulkarim Darisi
57'
52'
Mohammed Al-DosariThẻ vàng
49'
27'
VAR ✕
Rosier LoreintzThẻ vàng
25'
8'
Ahmed Alghamdivào thay Richard Rios
Tổng quan trận đấu
AbhaSức épAl Ittihad Jeddah
Tấn công
82114
Tấn công nguy hiểm
3157
Kiểm soát bóng
38%62%
Abha – Al Ittihad Jeddah: Kiểm soát bóng 38%–62%, Tấn công 82–114, Tấn công nguy hiểm 31–57, Sút trúng đích 5–3
Thống kê trận đấu
38%Kiểm soát bóng62%
7Số cú sút10
5Sút trúng đích3
82Tấn công114
31Tấn công nguy hiểm57
4Phạt góc7
4Thẻ vàng0
15Phạm lỗi7
1Việt vị4
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Saudi Pro League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | +23 | 30 | |
| 2 | 12 | 9 | 1 | 2 | +20 | 28 | |
| 3 | 11 | 9 | 1 | 1 | +17 | 28 | |
| 4 | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 | |
| 5 | 12 | 7 | 1 | 4 | +8 | 22 | |
| 6 | 11 | 7 | 0 | 4 | +9 | 21 | |
| 7 | 12 | 5 | 4 | 3 | +1 | 19 | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | -5 | 15 | |
| 10 | 11 | 3 | 5 | 3 | +5 | 14 | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -14 | 12 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -9 | 12 | |
| 13 | 12 | 2 | 5 | 5 | -4 | 11 | |
| 14 | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -11 | 10 | |
| 16 | 12 | 1 | 3 | 8 | -15 | 6 | |
| 17 | 12 | 0 | 5 | 7 | -14 | 5 | |
| 18 | 11 | 0 | 3 | 8 | -12 | 3 |

