Rodrigues) 21', Khaleq) 70'
Halilovic 55'
Al Ain 2-1 Teraktor-Sazi
Tường thuật trận đấu
Al Ain thắng Teraktor-Sazi 2-1 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Rami Rabia(Assists:Rafael Vela Rodrigues) 21', Tibor Halilovic 55', El Houssine Rahimi(Assists:Yahya Ben Khaleq) 70'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-1/1.50.860.96
-0.51.010.87
Kèo▼
Tài/Xỉu
30.880.92
30.980.88
Kèo=
1X2
1 · X · 21.394.856.40
1 · X · 22.012.277.00
1▼
Diễn biến chính
Al AinTeraktor-Sazi90+3'
Amirali Khorramivào thay Danial Esmaeilifar
90+2'
Alejandro Romero GamarraThẻ vàng
89'
Teun Gijselhartvào thay El Houssine Rahimi
88'
Amadou Niangvào thay Valentino Lazaro
88'
85'
Hadi Habibinezhadvào thay Shahriar Moghanlou
84'
Saeid Karimazarvào thay Mohammad Daneshgar
74'
74'
Masoud Kazemaynivào thay Sadegh Moharrami
Baba Bello Ilouvào thay Giorgos Giakoumakis
71'
71'
55'
Tổng quan trận đấu
Al AinSức épTeraktor-Sazi
Tấn công
11393
Tấn công nguy hiểm
4646
Kiểm soát bóng
47%53%
Al Ain – Teraktor-Sazi: Kiểm soát bóng 47%–53%, Tấn công 113–93, Tấn công nguy hiểm 46–46, Sút trúng đích 7–3
Thống kê trận đấu
47%Kiểm soát bóng53%
20Số cú sút9
7Sút trúng đích3
113Tấn công93
46Tấn công nguy hiểm46
2Phạt góc2
1Thẻ vàng0
17Phạm lỗi6
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng AFC Champions League Elite
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 12 |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 | |
| 3 | Esteghlal | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 |
| 4 | Shabab Al Ahli | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 9 |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 8 | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 8 | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 | |
| 8 | Al-Shamal | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 |
| 9 | Neftchi Fergana | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | |
| 11 | Al Wasl FC | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
| 12 | Al Quwa Al Jawiya | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 |
| 13 | Teraktor-Sazi | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 |
| 14 | Pakhtakor Tashkent | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 |
| 15 | Al-Sadd | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 |
| 16 | Al-Gharafa | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 |