Arsenal 2-0 Everton
Tường thuật trận đấu
Arsenal thắng Everton 2-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Ezri Konsa Ngoyo(Assists:Viktor Gyokeres) 7', Gabriel Dos Santos Magalhaes(Assists:Benjamin William White) 68'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-1/1.50.881.00
-0.5/10.891.00
Kèo▼
Tài/Xỉu
2.5/31.010.85
2.50.920.96
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.384.859.20
1 · X · 21.118.7026.00
1▲
Diễn biến chính
ArsenalEverton86'
Carlos Alcarazvào thay Kiernan Dewsbury-Hall
Max Dowmanvào thay Eberechi Eze
80'
Martin Zubimendi Ibanezvào thay Declan Rice
80'
79'
James TarkowskiThẻ vàng
74'
Hayden Hackneyvào thay Vitaliy Mykolenko
72'
Tyler Diblingvào thay Brennan Johnson
Kai Havertzvào thay Viktor Gyokeres
68'
Riccardo Calafiorivào thay Myles Lewis-Skelly
68'
66'
James GarnerThẻ vàng
Myles Lewis-SkellyThẻ vàng
58'
45+2'
Vitaliy MykolenkoThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
ArsenalSức épEverton
Tấn công
10366
Tấn công nguy hiểm
6830
Kiểm soát bóng
58%42%
Arsenal – Everton: Kiểm soát bóng 58%–42%, Tấn công 103–66, Tấn công nguy hiểm 68–30, Sút trúng đích 4–3
Thống kê trận đấu
58%Kiểm soát bóng42%
20Số cú sút8
4Sút trúng đích3
103Tấn công66
68Tấn công nguy hiểm30
12Phạt góc3
1Thẻ vàng3
11Phạm lỗi13
0Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 1David Raya G
- 33Riccardo Calafiori D
- 6Gabriel Dos Santos Magalhaes D
- 15Ezri Konsa Ngoyo D
- 4Benjamin William White D
- 49Myles Lewis-Skelly M
- 41Declan Rice M
- 10Eberechi Eze M
- 8Martin Odegaard (C) M
- 20Noni Madueke M
- 29Kai Havertz F
Dự bị
68' Bruno Guimaraes Rodriguez Moura vào thay Mikel Merino Zazon
68' Riccardo Calafiori vào thay Myles Lewis-Skelly
68' Kai Havertz vào thay Viktor Gyokeres
80' Martin Zubimendi Ibanez vào thay Declan Rice
80' Max Dowman vào thay Eberechi Eze
- 1Jordan Pickford G
- 34Merlin Rohl D
- 6James Tarkowski (C) D
- 4Jarrad Branthwaite D
- 16Vitaliy Mykolenko D
- 45Harrison Armstrong M
- 37James Garner M
- 22Brennan Johnson M
- 8Kiernan Dewsbury-Hall M
- 10Jack Grealish M
- 11Thierno Barry F
Dự bị
72' Tyler Dibling vào thay Brennan Johnson
74' Hayden Hackney vào thay Vitaliy Mykolenko
86' Carlos Alcaraz vào thay Kiernan Dewsbury-Hall
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | +10 | 27 | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | +8 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | +17 | 19 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | +4 | 16 | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | +7 | 14 | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | +1 | 12 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 |

