Hạng Nhất Anh · Vòng 12
Gudjohnsen 44', Cantwell) 79'
Blackburn Rovers 2-0 Wrexham
Tường thuật trận đấu
Blackburn Rovers thắng Wrexham 2-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Andri Lucas Gudjohnsen 44', Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Todd Cantwell) 79'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
00.980.90
+0/0.50.761.13
Kèo▼
Tài/Xỉu
2/2.50.930.94
2/2.50.970.89
Kèo=
1X2
1 · X · 22.623.352.52
1 · X · 21.493.707.10
1▲
Diễn biến chính
Blackburn RoversWrexhamJake Garrettvào thay Moussa Baradji
89'
Dion De Nevevào thay Andri Lucas Gudjohnsen
89'
Todd CantwellThẻ vàng
80'
78'
Ryan James Longmanvào thay Jacques Ekomie
78'
Daniel Imrayvào thay Issa Kabore
78'
Oliver Rathbonevào thay Dominic Hyam
Augustus Kargbovào thay Jayden Fevrier
72'
Sam MorsyThẻ vàng
65'
64'
Ben Sheafvào thay Benjamin Whiteman
64'
George Dobsonvào thay Matthew James
45'
Matthew JamesThẻ vàng
44'
27'
Dominic HyamThẻ vàng
Harry PickeringThẻ vàng
16'
Tổng quan trận đấu
Blackburn RoversSức épWrexham
Tấn công
82111
Tấn công nguy hiểm
3947
Kiểm soát bóng
50%50%
Blackburn Rovers – Wrexham: Kiểm soát bóng 50%–50%, Tấn công 82–111, Tấn công nguy hiểm 39–47, Sút trúng đích 5–1
Thống kê trận đấu
50%Kiểm soát bóng50%
16Số cú sút23
5Sút trúng đích1
82Tấn công111
39Tấn công nguy hiểm47
7Phạt góc9
3Thẻ vàng2
11Phạm lỗi11
1Việt vị3
Đội hình dự kiến
- 22Balazs Toth G
- 3Harry Pickering D
- 15Sean McLoughlin D
- 6Tom Atcheson D
- 2Ryan Alebiosu D
- 31Kristi Montgomery M
- 8Sam Morsy M
- 21Oladapo Afolayan M
- 10Todd Cantwell (C) M
- 11Jayden Fevrier M
- 9Andri Lucas Gudjohnsen F
Dự bị
72' Augustus Kargbo vào thay Jayden Fevrier
89' Dion De Neve vào thay Andri Lucas Gudjohnsen
89' Jake Garrett vào thay Moussa Baradji
- 22Anthony Patterson G
- 5Dominic Hyam (C) D
- 6Joe Worrall D
- 2Callum Doyle D
- 30Daniel Imray M
- 37Matthew James M
- 8Benjamin Whiteman M
- 3Jacques Ekomie M
- 28Sam Smith M
- 17Callum OHare M
- 19Kieffer Moore F
Dự bị
64' George Dobson vào thay Matthew James
64' Ben Sheaf vào thay Benjamin Whiteman
78' Oliver Rathbone vào thay Dominic Hyam
78' Daniel Imray vào thay Issa Kabore
78' Ryan James Longman vào thay Jacques Ekomie
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | +14 | 29 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | +11 | 29 | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | +6 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 5 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 6 | 15 | 8 | 2 | 5 | +4 | 26 | |
| 7 | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 24 | |
| 8 | 15 | 6 | 6 | 3 | +6 | 24 | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | +14 | 23 | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 12 | 15 | 7 | 0 | 8 | +8 | 21 | |
| 13 | 15 | 6 | 3 | 6 | -1 | 21 | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 | |
| 15 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | |
| 16 | 15 | 5 | 3 | 7 | -4 | 18 | |
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -8 | 18 | |
| 18 | 15 | 5 | 2 | 8 | -9 | 17 | |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 17 | |
| 20 | 15 | 4 | 3 | 8 | -10 | 15 | |
| 21 | 15 | 4 | 3 | 8 | -11 | 15 | |
| 22 | 15 | 1 | 7 | 7 | -9 | 10 | |
| 23 | 15 | 2 | 4 | 9 | -16 | 10 | |
| 24 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 |

