Coventry City 0-1 Fulham
Tường thuật trận đấu
Fulham thắng Coventry City 1-0 · Hiệp 1 0-0
Bàn thắng: Oscar Bobb(Assists:Joshua King) 80'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0/0.50.831.05
+0/0.50.861.03
Kèo=
Tài/Xỉu
2.5/30.950.91
1.51.050.83
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.913.652.36
1 · X · 23.852.612.46
1▼
Diễn biến chính
Coventry CityFulhamGustavo Hamervào thay Tatsuhiro Sakamoto
86'
82'
Antonee RobinsonThẻ vàng
81'
Tom Cairneyvào thay Joshua King
81'
Kenny Tetevào thay Oscar Bobb
74'
Cesar Palaciosvào thay Alex Iwobi
74'
68'
Taiwo Awoniyivào thay Sidiki Cherif
68'
Frank Ogochukwu Onyekavào thay Caleb Yirenkyi
68'
63'
Sander Bergevào thay Hugo Emanuel Larsson
Stephen Mfunivào thay Bobby Thomas
60'
36'
Shea CharlesThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
Coventry CitySức épFulham
Tấn công
9297
Tấn công nguy hiểm
5653
Kiểm soát bóng
36%64%
Coventry City – Fulham: Kiểm soát bóng 36%–64%, Tấn công 92–97, Tấn công nguy hiểm 56–53, Sút trúng đích 2–4
Thống kê trận đấu
36%Kiểm soát bóng64%
13Số cú sút12
2Sút trúng đích4
92Tấn công97
56Tấn công nguy hiểm53
4Phạt góc6
0Thẻ vàng2
9Phạm lỗi11
1Việt vị3
Đội hình dự kiến
- 19Carl Rushworth G
- 3Jay Dasilva D
- 2Ethan Pinnock D
- 4Bobby Thomas D
- 27Milan van Ewijk D
- 6Matt Grimes (C) M
- 8Caleb Yirenkyi M
- 23Brandon Thomas-Asante M
- 5Jack Rudoni M
- 7Tatsuhiro Sakamoto M
- 14Taiwo Awoniyi F
Dự bị
60' Stephen Mfuni vào thay Bobby Thomas
68' Frank Ogochukwu Onyeka vào thay Caleb Yirenkyi
68' Taiwo Awoniyi vào thay Sidiki Cherif
68' Ephron Mason-Clarke vào thay Brandon Thomas-Asante
86' Gustavo Hamer vào thay Tatsuhiro Sakamoto
- 1Bernd Leno G
- 21Timothy Castagne D
- 22David Affengruber D
- 3Calvin Bassey Ughelumba (C) D
- 33Antonee Robinson D
- 16Sander Berge M
- 19Shea Charles M
- 14Oscar Bobb M
- 24Joshua King M
- 17Alex Iwobi M
- 7Gonzalo Garcia Torres F
Dự bị
63' Sander Berge vào thay Hugo Emanuel Larsson
74' Rodrigo Muniz Carvalho vào thay Gonzalo Garcia Torres
74' Cesar Palacios vào thay Alex Iwobi
81' Kenny Tete vào thay Oscar Bobb
81' Tom Cairney vào thay Joshua King
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | +10 | 27 | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | +8 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | +17 | 19 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | +4 | 16 | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | +7 | 14 | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | +1 | 12 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 |

