Elche 0-1 Valencia
Tường thuật trận đấu
Valencia thắng Elche 1-0 · Hiệp 1 0-0
Bàn thắng: Sadiq Umar(Assists:Arnaut Danjuma Adam Groeneveld) 69'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
00.811.07
00.731.19
Kèo=
Tài/Xỉu
2.50.980.88
0.5/10.881.00
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.483.452.87
1 · X · 23.401.914.30
1▼
Diễn biến chính
ElcheValencia90+1'
Stole DimitrievskiThẻ vàng
88'
Mouctar Diakhabyvào thay Javier Guerra
88'
Grady Dianganavào thay Javi Morcillo
78'
78'
Filip Ugrinicvào thay Aaron Mayol
78'
Daniel Raba Antolivào thay Luis Rioja
73'
Javier GuerraThẻ vàng
Ruben Sanchez Saezvào thay Buba Sangare
68'
Tete Morentevào thay German Valera
68'
Abiel Osoriovào thay Lucas Cepeda
68'
Facundo BuonanotteThẻ vàng
62'
61'
Sadiq Umarvào thay Pablo Maffeo
Victor ChustThẻ vàng
42'
German ValeraThẻ vàng
36'
Facundo Buonanottevào thay Thomas Lemar
24'
Tổng quan trận đấu
ElcheSức épValencia
Tấn công
13475
Tấn công nguy hiểm
5620
Kiểm soát bóng
69%31%
Elche – Valencia: Kiểm soát bóng 69%–31%, Tấn công 134–75, Tấn công nguy hiểm 56–20, Sút trúng đích 3–3
Thống kê trận đấu
69%Kiểm soát bóng31%
16Số cú sút5
3Sút trúng đích3
134Tấn công75
56Tấn công nguy hiểm20
6Phạt góc2
3Thẻ vàng2
9Phạm lỗi15
2Việt vị6
Đội hình dự kiến
- 1Matias Ezequiel Dituro (C) G
- 3Roy Revivo D
- 23Victor Chust D
- 5Federico Redondo D
- 2Buba Sangare D
- 18Thomas Lemar M
- 47Javi Morcillo M
- 12Gonzalo Villar M
- 11German Valera F
- 24Abiel Osorio F
- 21Lucas Cepeda F
Dự bị
24' Facundo Buonanotte vào thay Thomas Lemar
68' Abiel Osorio vào thay Lucas Cepeda
68' Tete Morente vào thay German Valera
68' Ruben Sanchez Saez vào thay Buba Sangare
78' Grady Diangana vào thay Javi Morcillo
- 1Stole Dimitrievski G
- 22Arnau Martinez D
- 18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu D
- 5Csar Tarrega D
- 14Jose Luis Gaya Pena (C) D
- 24Pablo Maffeo M
- 2Guido Rodriguez M
- 33Aaron Mayol M
- 11Luis Rioja M
- 8Javier Guerra F
- 7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld F
Dự bị
61' Sadiq Umar vào thay Pablo Maffeo
78' Daniel Raba Antoli vào thay Luis Rioja
78' Filip Ugrinic vào thay Aaron Mayol
88' Jesus Vazquez vào thay Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
88' Mouctar Diakhaby vào thay Javier Guerra
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng La Liga
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | +34 | 30 | |
| 2 | 12 | 10 | 0 | 2 | +21 | 30 | |
| 3 | 11 | 9 | 1 | 1 | +14 | 28 | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | +3 | 23 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 16 | |
| 8 | 12 | 3 | 6 | 3 | +1 | 15 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -13 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | 0 | 12 | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | |
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | |
| 15 | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | |
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | -12 | 9 | |
| 20 | 12 | 0 | 5 | 7 | -14 | 5 |

